[0:00]Chào mừng các bạn đến với bài giảng của chương trình học thuật cùng mình. Ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một lĩnh vực vô cùng quan trọng và thú vị đó là kinh tế học vĩ mô. Mình tin rằng, sau buổi học này, các bạn sẽ có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về cách mà nền kinh tế của một quốc gia vận hành, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Đầu tiên, hãy cùng nhau tìm hiểu một câu hỏi cơ bản, kinh tế học là gì? Kinh tế học là một môn khoa học nghiên cứu cách thức một nền kinh tế sử dụng các nguồn tài nguyên khan hiếm để sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ cần thiết. Đặc trưng cốt lõi của mọi nền kinh tế chính là sự khan hiếm. Nhu cầu của con người là vô hạn, nhưng nguồn lực thì hữu hạn. Từ đó, kinh tế học ra đời để giải quyết bài toán lựa chọn tối ưu, trả lời ba câu hỏi lớn, sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai trong điều kiện khan hiếm nguồn lực. Trong kinh tế học, chúng ta còn phân biệt giữa kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc. Kinh tế học thực chứng tập trung mô tả và phân tích các sự kiện, các mối quan hệ trong nền kinh tế, trả lời câu hỏi vấn đề đó là gì và như thế nào. Còn kinh tế học chuẩn tắc lại hướng đến việc đưa ra các giải pháp, lời khuyên chính sách để đối mặt và giải quyết các vấn đề kinh tế, tức là trả lời câu hỏi nên hành động như thế nào hay nên làm gì? Sau khi đã nắm được khái niệm cơ bản, chúng ta sẽ đi sâu vào hai phân ngành chính, kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô. Kinh tế học vi mô nghiên cứu hoạt động của các tác nhân cá thể trong nền kinh tế như người tiêu dùng, hộ gia đình, doanh nghiệp. Nó bắt nguồn từ quan điểm bàn tay vô hình của Adam X Smith, người cho rằng thị trường tự điều tiết hiệu quả. Ngược lại, kinh tế học vĩ mô tập trung nghiên cứu nền kinh tế dưới góc độ tổng thể, xem xét các vấn đề lớn của một quốc gia như sản lượng quốc gia, ngân sách quốc gia, lạm phát, thất nghiệp, tỷ giá hối đoái và các hoạt động thương mại quốc tế. Bây giờ, hãy cùng nhau khám phá hành trình phát triển thú vị của kinh tế học vĩ mô. Tư tưởng kinh tế cổ điển của Adam X Smith đề cao vai trò của thị trường và cho rằng nhà nước không nên can thiệp vào kinh tế, nếu một số trường hợp đặc biệt như xây dựng các công trình công cộng. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu giai đoạn 1929 đến 1933 đã chỉ ra những khiếm khuyết lớn của cơ chế thị trường tự do. Khủng hoảng thừa xảy ra, hàng hóa sản xuất ra không tiêu thụ được, dẫn đến giảm giá, thu hẹp sản xuất, thất nghiệp gia tăng và nền kinh tế rơi vào tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng. Trước những thất bại đó, vào năm 1936, nhà kinh tế học người Anh John Maynard Keynes đã đưa ra lý thuyết đề cao vai trò chủ động của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế, đặc biệt là thông qua việc điều tiết tổng cầu. Quan điểm của ông khác với trường phái cổ điển, Keynes cho rằng cần có sự can thiệp của nhà nước để thị trường đạt được sự cân bằng, đặc biệt trong các biến động theo chu kỳ. Lý thuyết của Keynes đã trở thành cứu cánh và mang lại nhiều thành công cho các nước, ví dụ như chính sách kích cầu thông qua chi tiêu cho chiến tranh ở Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sau giai đoạn tốt đẹp đó, vào những năm 1970, nền kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với các cuộc khủng hoảng mới, như việc tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ OPEC tăng giá dầu và sự sụp đổ của chế độ Bretonwood khi Hoa Kỳ tuyên bố ngừng đổi đô la Mỹ ra vàng. Lý thuyết của Keynes trở nên kém hiệu quả. Chính trong bối cảnh này, quan điểm hai bàn tay của nhà kinh tế học Paul Samuelson đã nhận được sự chú ý. Ông cho rằng việc điều tiết nền kinh tế chỉ bằng bàn tay chính phủ hoặc chỉ bằng bàn tay thị trường đều không đủ. Quan điểm cụ thể là những lĩnh vực nào thị trường điều tiết được thì chính phủ không nên can thiệp, những lĩnh vực nào thị trường không điều tiết được thì chính phủ nhất định phải can thiệp. Ngày nay, rất nhiều nền kinh tế đã áp dụng quan điểm này một cách linh hoạt. Để hiểu rõ hơn về cách thức vận hành của nền kinh tế tổng thể, Paul Samuelson đã đặc trưng hệ thống kinh tế vĩ mô bởi ba yếu tố, đầu vào, hộp đen và đầu ra. Đầu vào bao gồm các yếu tố ngoại sinh và nội sinh. Yếu tố ngoại sinh là những yếu tố bên ngoài sự kiểm soát của chính phủ như thời tiết, tình hình chính trị, điều kiện kinh tế nước ngoài hoặc tình hình dân số. Yếu tố nội sinh là các chính sách, biện pháp điều tiết nền kinh tế nằm trong sự kiểm soát của chính phủ. Yếu tố trung tâm của hệ thống kinh tế vĩ mô là hộp đen kinh tế vĩ mô, nơi quyết định chất lượng của các biến đầu ra. Hoạt động của hộp đen được quyết định bởi hai lực lượng chính, tổng cầu và tổng cung. Tổng cầu là tổng khối lượng hàng hóa, dịch vụ mà các tác nhân trong nền kinh tế mong muốn và có khả năng mua trong một thời gian nhất định. Tổng cầu chịu ảnh hưởng bởi mức giá chung, thu nhập, quy mô dân số và kỳ vọng. Đường tổng cầu có xu hướng dốc xuống, thể hiện mối quan hệ tỉ lệ nghịch với giá cả. Tổng cung là tổng khối lượng hàng hóa, dịch vụ mà tất cả các tác nhân trong nền kinh tế có khả năng và sẵn sàng cung cấp. Tổng cung bị tác động bởi mức giá chung, chi phí sản xuất và giới hạn khả năng sản xuất. Giới hạn khả năng sản xuất được biểu hiện qua sản lượng tiềm năng, đó là sản lượng tối đa mà một nền kinh tế có thể sản xuất khi sử dụng toàn dụng các nguồn lực và không có lạm phát. Đường tổng cung có xu hướng dốc lên, thể hiện mối quan hệ thuận chiều với giá cả, nhưng sẽ trở nên dốc hơn khi sản lượng vượt quá sản lượng tiềm năng. Điểm giao của đường tổng cầu và tổng cung chính là điểm cân bằng của nền kinh tế. Tại điểm này, lượng tổng cầu bằng lượng tổng cung, xác định mức giá và sản lượng cân bằng. Nếu nền kinh tế đang ở mức sản lượng thấp hơn sản lượng tiềm năng, tức là đang trong giai đoạn suy thoái. Ngược lại, nếu sản lượng thực tế cao hơn sản lượng tiềm năng, nền kinh tế có thể rơi vào trạng thái tăng trưởng nóng hoặc bong bóng. Khi sản lượng thực tế bằng sản lượng tiềm năng, nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng ổn định dài hạn. Cuối cùng, đầu ra của hệ thống kinh tế vĩ mô bao gồm các biến số chỉ kết quả hoạt động của nền kinh tế như sản lượng, tốc độ tăng trưởng, việc làm, mức giá chung, tỷ lệ lạm phát, lãi suất và tình trạng cán cân thanh toán. Để điều tiết nền kinh tế vĩ mô, chính phủ hướng đến các mục tiêu như ổn định, tăng trưởng kinh tế bền vững và đảm bảo công bằng xã hội. Cụ thể hơn, các mục tiêu bao gồm đạt sản lượng thực tế cao và ổn định, tạo việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát, phát triển hoạt động kinh tế đối ngoại và phân phối công bằng xã hội. Để đạt được những mục tiêu này, chính phủ sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Các công cụ chính bao gồm: thứ nhất, chính sách tài khóa, điều chỉnh thu nhập và chi tiêu của chính phủ thông qua chi tiêu chính phủ và thuế để tác động đến tổng cầu và sản lượng. Thứ hai, chính sách tiền tệ, chủ yếu tác động đến đầu tư tư nhân thông qua việc thay đổi lượng cung tiền và lãi suất do ngân hàng Trung ương thực hiện. Thứ ba, các chính sách điều tiết thu nhập, sử dụng các biện pháp tác động trực tiếp đến tiền lương, giá cả để kiềm chế lạm phát, trong đó thuế là một công cụ quan trọng. Và thứ tư, chính sách kinh tế đối ngoại bao gồm các quy định về hàng rào thuế quan, bảo hộ mậu dịch, các biện pháp tài chính tiền tệ để ổn định tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán quốc tế. Trong bối cảnh hiện nay, cụm từ ổn định kinh tế vĩ mô trở thành một nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Theo nghĩa chuẩn mực quốc tế, ổn định kinh tế vĩ mô bao hàm cả việc giữ ổn định các chỉ tiêu như tốc độ tăng trưởng, mức giá, tỷ lệ thất nghiệp, với mục đích thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng dài hạn. Điều này cho thấy ổn định kinh tế vĩ mô không phải là một nhiệm vụ độc lập mà là một gói các mục tiêu liên quan chặt chẽ với nhau. Thực tế, việc kiềm chế lạm phát thấp thường là yếu tố chính chi phối việc đạt được các mục tiêu khác như ổn định việc làm, tỷ giá và cán cân thương mại. Như vậy, chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình tổng quan về kinh tế học vĩ mô, từ khái niệm, lịch sử phát triển, đến hệ thống vận hành và các công cụ điều tiết. Hy vọng rằng, những kiến thức này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về nền kinh tế quốc gia và cách mà các chính sách vĩ mô tác động đến cuộc sống của mỗi người. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe và hẹn gặp lại trong các tập tiếp theo.

Kinh tế Vĩ Mô Chương 1 - Giới thiệu về kinh tế học vĩ mô
LetQA
7m 15s1,858 words~10 min read
Auto-Generated
Watch on YouTube
Share
MORE TRANSCRIPTS


